Dmitri Mendeleyev
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Dmitri Mendeleyev: Một nhà hóa học người Nga nổi tiếng, người đã phát triển bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Ông cũng dự đoán chính xác sự tồn tại và tính chất của một số nguyên tố chưa được khám phá vào thời điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dmitri Mendeleyev is often called the father of the periodic table. (Dmitri Mendeleyev thường được gọi là cha đẻ của bảng tuần hoàn.)
- The periodic law formulated by Dmitri Mendeleyev revolutionized chemistry. (Định luật tuần hoàn do Dmitri Mendeleyev xây dựng đã cách mạng hóa ngành hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mendeleyev's periodic table": Bảng tuần hoàn Mendeleyev, chỉ phiên bản bảng tuần hoàn do ông công bố.
- Mendeleyev's periodic table arranged elements by atomic weight and properties. (Bảng tuần hoàn Mendeleyev sắp xếp các nguyên tố theo khối lượng nguyên tử và tính chất.)
"Mendeleyev's predictions": Những dự đoán của Mendeleyev, thường nói đến việc ông dự đoán các nguyên tố mới như gallium, scandium, và germanium.
- The discovery of germanium confirmed the accuracy of Mendeleyev's predictions. (Việc khám phá ra germanium đã xác nhận tính chính xác trong những dự đoán của Mendeleyev.)
Biến thể và từ gần giống
- Dmitri Ivanovich Mendeleev: Cách viết đầy đủ tên của ông, bao gồm tên đệm (patronymic).
- Mendeleev: Cách viết tắt phổ biến, thường được dùng trong các văn bản khoa học.
- Periodic table: Bảng tuần hoàn, là công trình nổi tiếng nhất liên quan đến ông.
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học Nga: (Russian chemist) - Mô tả chung về quốc tịch và nghề nghiệp của ông.
- Người sáng lập bảng tuần hoàn hiện đại: (Founder of the modern periodic table) - Nhấn mạnh đóng góp chính.
Thành ngữ liên quan
- "A Mendeleyev of [một lĩnh vực nào đó]": Một cách nói ẩn dụ, chỉ một người có công hệ thống hóa một lĩnh vực kiến thức phức tạp.
- He is considered the Mendeleyev of modern linguistics for his classification of language families. (Ông ấy được coi là Mendeleyev của ngôn ngữ học hiện đại vì đã phân loại các hệ ngôn ngữ.)
Noun
- giống dmitri ivanovich mendeleev